parietal cortex

parietal cortex

The student studies a diagram of the parietal cortex in her textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ não đỉnh: "parietal cortex" một phần của vỏ não, nằm ở thùy đỉnh, phía dưới đỉnh đầu. Khu vực này chịu trách nhiệm xử lý các thông tin cảm giác như xúc giác, áp lực, đau đớn, nhiệt độ, cũng như tham gia vào định hướng không gian sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parietal cortex is crucial for processing sensory information from the body. (Vỏ não đỉnh rất quan trọng trong việc xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể.)
    • Damage to the parietal cortex can impair spatial awareness. (Tổn thương vỏ não đỉnh có thể làm suy giảm nhận thức về không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parietal cortex activity": hoạt động của vỏ não đỉnh.

    • Increased parietal cortex activity was observed during the spatial memory test. (Hoạt động tăng lên của vỏ não đỉnh đã được quan sát thấy trong bài kiểm tra trí nhớ không gian.)
  • "parietal cortex lesion": tổn thương vỏ não đỉnh.

    • Patients with parietal cortex lesions often have difficulty with touch perception. (Bệnh nhân bị tổn thương vỏ não đỉnh thường gặp khó khăn trong nhận thức xúc giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Parietal (adj): thuộc về thùy đỉnh hoặc vỏ não đỉnh.

    • The parietal lobe is one of the four major lobes of the brain. (Thùy đỉnh một trong bốn thùy chính của não.)
  • Cortex (n): vỏ não.

    • The cerebral cortex is the outer layer of the brain. (Vỏ não lớp ngoài của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Parietal lobe cortex: vỏ não thùy đỉnh (một cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí trong thùy đỉnh).
  • Somatosensory cortex: vỏ não cảm giác thân thể (một phần của vỏ não đỉnh chuyên xử lý cảm giác cơ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Parietal cortex function: chức năng của vỏ não đỉnh.
    • Studying parietal cortex function helps us understand how we perceive touch and space. (Nghiên cứu chức năng của vỏ não đỉnh giúp chúng ta hiểu cách chúng ta cảm nhận xúc giác không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến thuật ngữ "parietal cortex activation" (kích hoạt vỏ não đỉnh) trong ngữ cảnh khoa học thần kinh.
    • Parietal cortex activation is often linked to attention tasks. (Kích hoạt vỏ não đỉnh thường liên quan đến các nhiệm vụ chú ý.)